vẽ truyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật vẽ sao chép hoặc phóng to/thu nhỏ hình ảnh: "vẽ truyền" chỉ phương pháp vẽ dựa trên nguyên lý cơ học, sử dụng các công cụ như máy vẽ truyền (pantographe, diagraphe) để tái tạo hình vẽ với tỉ lệ chính xác.
- Thiết bị vẽ kỹ thuật: "vẽ truyền" cũng được dùng để gọi tên loại máy hoặc dụng cụ hỗ trợ vẽ sao chép, thường thấy trong ngành bản đồ, kiến trúc, hoặc thiết kế đồ họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kỹ sư sử dụng máy vẽ truyền để phóng to bản vẽ kỹ thuật. (Kỹ sư dùng thiết bị vẽ sao chép để tăng kích thước bản vẽ một cách chính xác.)
- Phương pháp vẽ truyền giúp tiết kiệm thời gian khi cần nhân bản nhiều bản vẽ. (Kỹ thuật này cho phép tái tạo hình ảnh nhanh chóng và đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy vẽ truyền": thiết bị cơ khí dùng để sao chép hoặc thay đổi tỉ lệ hình vẽ.
- Máy vẽ truyền được ứng dụng rộng rãi trong ngành trắc địa. (Thiết bị này hỗ trợ vẽ bản đồ với độ chính xác cao.)
"vẽ truyền hình": (ít phổ biến) kỹ thuật vẽ sao chép hình ảnh từ mẫu gốc.
- Họa sĩ dùng kỹ thuật vẽ truyền hình để tái hiện chân dung. (Kỹ thuật này cho phép sao chép hình ảnh một cách trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Pantograph (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): thiết bị vẽ truyền cơ học.
- Pantograph là công cụ quan trọng trong thiết kế công nghiệp. (Pantograph giúp phóng to/thu nhỏ hình vẽ.)
Diagraph (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): loại máy vẽ truyền dùng trong bản đồ học.
- Diagraph được dùng để vẽ các đường đồng mức trên bản đồ. (Diagraph hỗ trợ vẽ các đường đẳng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Vẽ sao chép: hành động vẽ lại hình ảnh từ bản gốc.
- Vẽ phóng to/thu nhỏ: kỹ thuật thay đổi kích thước hình vẽ bằng công cụ.
- Vẽ cơ khí: phương pháp vẽ sử dụng máy móc hỗ trợ.
Thành ngữ liên quan
- Vẽ truyền chính xác: quá trình vẽ sao chép đảm bảo tỉ lệ và hình dạng không sai lệch.
- Bản vẽ truyền chính xác giúp tránh sai sót trong thi công. (Việc sao chép đúng tỉ lệ đảm bảo tính khả thi của dự án.)